Trong 8 tháng đầu năm 2024, nhập khẩu đậu tương của Việt Nam đạt gần 1,45 triệu tấn, tương đương với giá trị 754,48 triệu USD, theo số liệu thống kê sơ bộ từ Tổng cục Hải quan. Giá trung bình của đậu tương nhập khẩu đạt mức 521,6 USD/tấn, phản ánh xu hướng giảm mạnh về giá so với cùng kỳ năm 2023. Cụ thể, lượng nhập khẩu tăng 5,2%, nhưng kim ngạch giảm 14%, và giá trung bình giảm đến 18,2% so với năm trước. Điều này thể hiện rõ sự biến động trong chuỗi cung ứng toàn cầu và sự điều chỉnh về nhu cầu của thị trường trong nước.
Nguyên nhân và tác động của biến động giá
Sự thay đổi này không chỉ phản ánh sự điều chỉnh về cung cầu nội địa, mà còn là hệ quả từ biến động lớn trong thị trường nông sản toàn cầu. Thị trường đậu tương thế giới năm 2024 chứng kiến sự thay đổi về giá do nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại các quốc gia sản xuất lớn, cạnh tranh mạnh mẽ từ các nguồn cung khác, và xu hướng giảm cầu tại một số thị trường chính như Trung Quốc. Các chuyên gia nông sản nhận định rằng việc giá đậu tương giảm mạnh là tín hiệu cho thấy nguồn cung dồi dào từ các nước xuất khẩu chính, đặc biệt là Brazil, Mỹ và Canada.
Brazil: Nhà cung cấp đậu tương lớn nhất của Việt Nam
Brazil tiếp tục duy trì vị thế là nhà cung cấp đậu tương lớn nhất cho Việt Nam. Trong 8 tháng đầu năm 2024, Việt Nam nhập khẩu 852.614 tấn đậu tương từ Brazil, tương đương với trị giá 429,21 triệu USD. Điều này chiếm 59% tổng lượng nhập khẩu và 56,9% tổng giá trị. Brazil, với hệ thống sản xuất nông nghiệp mạnh mẽ, đã trở thành đối tác thương mại chủ chốt của Việt Nam trong lĩnh vực nông sản, đặc biệt là đậu tương. Năng lực sản xuất dồi dào và khả năng cung ứng với giá cả cạnh tranh là những yếu tố then chốt giúp Brazil duy trì vị thế hàng đầu trong thị trường này.
Brazil không chỉ là nguồn cung lớn nhất mà còn đáp ứng yêu cầu chất lượng cao cho ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc của Việt Nam, vốn luôn có nhu cầu lớn về nguồn protein từ đậu tương. Điều này cho phép Việt Nam duy trì chuỗi cung ứng ổn định trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động.
Hoa Kỳ và Canada – Những đối tác chiến lược khác
Hoa Kỳ là nhà cung cấp lớn thứ hai của Việt Nam với lượng xuất khẩu đạt 470.501 tấn, tương đương với 253,46 triệu USD. Lượng nhập khẩu từ Hoa Kỳ chiếm 32,5% tổng lượng và 33,6% tổng giá trị nhập khẩu đậu tương. Đậu tương từ Hoa Kỳ được đánh giá cao về chất lượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
Canada, mặc dù chỉ đứng thứ ba trong danh sách, vẫn đóng vai trò quan trọng với lượng nhập khẩu 83.221 tấn, trị giá 49,75 triệu USD, chiếm 5,8% về lượng và 6,6% về giá trị. Sự đa dạng hóa nguồn cung từ Canada giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro về nguồn cung từ các đối tác lớn hơn, đồng thời mở rộng sự lựa chọn cho các doanh nghiệp trong nước.
| Quốc gia cung cấp | Lượng nhập khẩu (tấn) | Trị giá nhập khẩu (triệu USD) | Tỷ lệ khối lượng (%) | Tỷ lệ kim ngạch (%) |
|---|---|---|---|---|
| Brazil | 852,614 | 429,21 | 59 | 56,9 |
| Hoa Kỳ | 470,501 | 253,46 | 32,5 | 33,6 |
| Canada | 83,221 | 49,75 | 5,8 | 6,6 |
| Tổng cộng | 1,445,336 | 754,48 | 100 | 100 |
Tổng quan thị trường và xu hướng sắp tới
Nhìn chung, mặc dù giá trị nhập khẩu đậu tương giảm, Việt Nam vẫn tiếp tục duy trì việc nhập khẩu lớn từ ba thị trường chính là Brazil, Hoa Kỳ và Canada. Dự báo trong thời gian tới, sự biến động về giá và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tiếp tục tạo ra những thay đổi lớn trong chiến lược nhập khẩu của Việt Nam. Sự phụ thuộc vào nhập khẩu đậu tương từ các quốc gia này có thể đặt ra nhiều thách thức về giá cả và nguồn cung, nhất là khi các quốc gia xuất khẩu lớn phải đối mặt với những bất ổn về thời tiết và chính trị.

